Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thần đạo" (1)

thần đạo
phát
Tiếng Anh Danh từshinto
Từ vựng của tôi
Ở Nhật có thần đạo Shinto.
In Japan, there is the Shinto.

swap_horiz Từ liên quan "thần đạo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thần đạo" (1)

Ở Nhật có thần đạo Shinto.
In Japan, there is the Shinto.